không dứt

không dứt

Cơn mưa rơi không dứt suốt ba ngày.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sự kết thúc, liên tục không ngừng: "không dứt" chỉ trạng thái hoặc hành động kéo dài liên tục, không điểm dừng lại.
    • Vô tận, không ngớt: Dùng để miêu tả điều đó diễn ra mãi không thôi, thường gây cảm giác kéo dài, mệt mỏi hoặc nhấn mạnh sự liên tục.
dụ sử dụng
  • (Cơn mưa kéo dài liên tục suốt tuần, không ngừng.)
  • (Em khóc liên tục, không lúc ngớt.)
  • (Cuộc tranh luận diễn ra mãi không kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không dứt" trong văn học: Thường dùng để tạo cảm giác triền miên, dai dẳng về thời gian hoặc cảm xúc.

    • Nỗi nhớ da diết không dứt trong lòng người lữ khách. (Nỗi nhớ kéo dài không ngừng, ám ảnh người xa quê.)
  • "không dứt" trong ngữ cảnh tiêu cực: Nhấn mạnh sự phiền toái, khó chịu khi điều đó kéo dài quá lâu.

    • Tiếng ồn từ công trường vọng vào không dứt. (Tiếng ồn liên tục, không lúc ngừng, gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dứt (động từ): kết thúc, chấm dứt.

    • Câu chuyện chưa dứt thì anh ấy đã bỏ đi. (Câu chuyện chưa kết thúc thì anh ấy đã rời khỏi.)
  • Không ngớt (tính từ): liên tục, không ngừngđồng nghĩa gần với "không dứt".

    • Tiếng cười không ngớt vang lên trong hội trường. (Tiếng cười vang lên liên tục, không dừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên tục: diễn ra không gián đoạn.
  • Không ngừng: không sự dừng lại.
  • Vô tận: không điểm kết thúc, rất dài.
Thành ngữ liên quan
  • Không dứt ra được: không thể thoát khỏi hoặc kết thúc một tình huống.
    • Anh ấy bị cuốn vào công việc không dứt ra được. (Anh ấy bị công việc kéo dài, không thể kết thúc.)